only just
/ˈoʊnli ʤɪst/Trạng từ
- gần đây; ngay bây giờrecently; just nowI've only just cleaned the floor, and you've made muddy tracks!Tôi vừa mới lau sàn nhà và bạn đã để lại dấu vết đầy bùn!
- vừa đủ; chỉ bằng một biên độ nhỏbarely; by only a small marginI got 51%, so I only just passed the exam.Tôi được 51% nên tôi vừa mới vượt qua kỳ thi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “only just” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish